📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

scene

n.

/siːn/

quang cảnh, hiện trường, cảnh phim

Địa điểm nơi một sự việc ngoài đời thực hoặc hư cấu xảy ra, hoặc một tầm nhìn phong cảnh bên ngoài.

The place where an incident in real life or fiction occurs or occurred, or a landscape view.

scene

⚠️ Lưu ý

scenic route (con đường vòng có cảnh quan tự nhiên đẹp - cụm tính từ rất hay gặp trong các bài hướng dẫn du lịch lân cận của TOEIC).

Collocations

  • scene of the accidenthiện trường vụ tai nạn
  • street scenequang cảnh đường phố (Part 1)
  • scenic viewtầm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp (dạng tính từ 'scenic')

Ví dụ TOEIC

The hotel rooms on the upper floors offer a beautiful scenic view of the surrounding mountain region.

Các phòng khách sạn ở tầng trên mang lại tầm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp ra khu vực miền núi xung quanh.

CEFR: B1TOEIC: Medium