📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

separate

adj.

/ˈseprət/

riêng biệt, tách rời, độc lập

Nằm biệt lập đứng riêng ra; không bị gắn kết hoặc dùng chung; hoàn toàn khác biệt tách biệt.

Standing apart; not attached or shared; distinct.

separate

⚠️ Lưu ý

Tính từ phát âm là /ˈseprət/ (nhấn âm 1, đuôi đọc là /ət/) ↔ Động từ 'separate' phát âm là /ˈsepəreɪt/ (đuôi đọc rõ /eɪt/). Cụm 'under separate cover' rất thường gặp trong thư tín thương mại.

Collocations

  • separate entrancelối vào riêng biệt (Part 1/7)
  • separate bedroomscác phòng ngủ riêng biệt
  • under separate coverđược gửi trong một kẹp tài liệu/phong bì riêng biệt (collocation vàng)

Ví dụ TOEIC

The contract duplicates will be sent to your office address under separate cover tomorrow morning.

Các bản sao hợp đồng sẽ được gửi đến địa chỉ văn phòng của bạn trong một phong bì riêng biệt vào sáng mai.

CEFR: B1TOEIC: High