📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

sensation

n.

/senˈseɪʃn/

cảm giác vật lý, sự giật gân, hiện tượng gây xôn xao dư luận

Một cảm giác vật lý hoặc nhận thức có được từ sự tiếp xúc của cơ thể, hoặc một phản ứng rộng rãi đầy hào hứng và kinh ngạc thu hút dư luận.

A physical feeling or perception resulting from something that happens to or comes into contact with the body, or a widespread reaction of interest and excitement.

sensation

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC tiếp thị, 'cause a sensation' mang nghĩa bóng là sản phẩm đột phá mới ra mắt gây sốt, gây tiếng vang cực kỳ lớn trên thị trường.

Collocations

  • burning sensationcảm giác bỏng rát (trong y tế)
  • overnight sensationhiện tượng xôn xao chỉ sau một đêm (nổi tiếng nhanh)

Ví dụ TOEIC

The startup's innovative virtual reality headset caused a major sensation at the international tech expo.

Bộ thiết bị thực tế ảo đổi mới của công ty khởi nghiệp đã gây ra một tiếng vang lớn tại hội chợ triển lãm công nghệ quốc tế.

CEFR: B2TOEIC: Medium