seminar
n./ˈsemɪnɑːr/
cuộc hội thảo, buổi chuyên đề huấn luyện
Một hội thảo hoặc cuộc họp thảo luận hay đào tạo thực tế về một chủ đề chuyên sâu cụ thể.
A conference or other meeting for discussion or training on a particular subject.

⚠️ Lưu ý
seminar (hội thảo khoa học/huấn luyện đào tạo chuyên môn) ↔ banquet (bữa yến tiệc trang trọng ăn uống).
Collocations
- attend a seminar — tham dự cuộc hội thảo (collocation vàng)
- safety seminar — buổi hội thảo về an toàn lao động
- conduct a seminar — chủ trì/tổ chức buổi hội thảo
Ví dụ TOEIC
Many local business owners registered to attend the financial management seminar this Friday.
Nhiều chủ doanh nghiệp địa phương đã đăng ký tham dự hội thảo quản lý tài chính vào thứ Sáu này.
CEFR: B1TOEIC: High