separately

adv.

CEFR B1TOEIC High
/ˈseprətli/

một cách riêng biệt, tách rời nhau, riêng rẽ

Như một đơn vị hoặc thực thể riêng biệt biệt lập; từng cái một đơn lẻ; không cùng nhau gộp chung.

As a separate unit or entity; individually; not together.

separately

Collocations

  • sold separatelyđược bán riêng biệt (không bán gộp bộ - collocation vàng)
  • charge separatelytính tiền/tính phí một cách riêng rẽ
  • package separatelyđược đóng gói riêng rẽ từng gói một

Ví dụ TOEIC

Please note that the specialized lens for this camera model is sold separately.

Vui lòng lưu ý rằng ống kính chuyên dụng cho mẫu máy ảnh này được bán riêng lẻ.