separately
adv./ˈseprətli/
một cách riêng biệt, tách rời nhau, riêng rẽ
Như một đơn vị hoặc thực thể riêng biệt biệt lập; từng cái một đơn lẻ; không cùng nhau gộp chung.
As a separate unit or entity; individually; not together.

⚠️ Lưu ý
sold separately (bán riêng rẽ - ghi chú cảnh báo cực kỳ quen thuộc trên nhãn hộp sản phẩm máy móc hoặc đồ chơi trong TOEIC).
Collocations
- sold separately — được bán riêng biệt (không bán gộp bộ - collocation vàng)
- charge separately — tính tiền/tính phí một cách riêng rẽ
- package separately — được đóng gói riêng rẽ từng gói một
Ví dụ TOEIC
Please note that the specialized lens for this camera model is sold separately.
Vui lòng lưu ý rằng ống kính chuyên dụng cho mẫu máy ảnh này được bán riêng lẻ.
CEFR: B1TOEIC: High