📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

series

n.

/ˈsɪriːz/

một loạt, chuỗi sự kiện nối tiếp

Một loạt các thứ hoặc sự kiện thuộc cùng một chủng loại xảy ra nối tiếp nhau liên tục về không gian hoặc thời gian.

A number of things or events of the same class coming one after another in spatial or temporal succession.

series

⚠️ Lưu ý

series là danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau đều kết thúc bằng 's'. Thường đi kèm cụm 'a series of + plural noun'.

Collocations

  • series of lectureschuỗi các bài giảng học thuật
  • series of eventschuỗi các sự kiện nối tiếp
  • seminar serieschuỗi các buổi hội thảo chuyên đề

Ví dụ TOEIC

Our company is hosting a series of training workshops to help staff members improve negotiation skills.

Công ty chúng tôi đang tổ chức một loạt các buổi hội thảo đào tạo để giúp nhân viên cải thiện kỹ năng đàm phán.

CEFR: B1TOEIC: High