📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

serious

adj.

/ˈsɪriəs/

nghiêm trọng (sự cố), nghiêm túc

Đòi hỏi sự cân nhắc hoặc áp dụng cẩn thận kỹ lưỡng; trang nghiêm hoặc sâu sắc, hoặc nghiêm trọng nguy hiểm.

Demanding careful consideration or application; solemn or thoughtful, or severe/dangerous.

serious

⚠️ Lưu ý

serious (nghiêm trọng gây hậu quả xấu, hoặc có thái độ làm việc nghiêm túc chuyên nghiệp) ↔ trivial (vặt vãnh, đùa cợt).

Collocations

  • serious problemvấn đề nghiêm trọng nan giải
  • serious consequencesnhững hậu quả nghiêm trọng
  • serious considerationsự cân nhắc một cách nghiêm túc kỹ lưỡng

Ví dụ TOEIC

The executive board is giving serious consideration to the proposed budget expansion project.

Ban điều hành đang cân nhắc một cách nghiêm túc đối với dự án mở rộng ngân sách được đề xuất.

CEFR: B1TOEIC: High