revise
v./rɪˈvaɪz/
sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản/dự toán/kế hoạch)
Kiểm tra lại một lần nữa và thực hiện các thay đổi sửa đổi đối với một bản thảo viết, ước tính chi phí, hoặc văn bản hợp đồng.
To re-examine and make alterations to a written draft, estimate, or contract.

⚠️ Lưu ý
revise (chỉnh sửa lại nội dung văn bản cho đúng đắn và chính xác hơn) ↔ advice (v: đưa lời khuyên).
Collocations
- revise the budget — chỉnh sửa lại ngân sách chi tiêu
- revise a contract — chỉnh sửa các điều khoản hợp đồng
- revise the draft — chỉnh sửa bản dự thảo văn bản
Ví dụ TOEIC
The finance team had to revise the annual budget proposal due to unexpected operating expenses.
Nhóm tài chính đã phải chỉnh sửa lại đề xuất ngân sách hằng năm do các chi phí vận hành đột xuất phát sinh.
CEFR: B2TOEIC: High