review
v./rɪˈvjuː/
xem xét, đánh giá, phê bình bài viết
Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng hoặc đánh giá một cái gì đó một cách chính thức để có thể sửa đổi nếu cần thiết.
To examine or assess something formally with the possibility or intention of instituting change if necessary.

⚠️ Lưu ý
review (v: xem xét cẩn thận giấy tờ pháp lý để rà soát lỗi trước khi phê duyệt). Cụm 'performance review' nghĩa là kỳ đánh giá hiệu suất của sếp.
Collocations
- review a contract — xem xét cẩn thận bản hợp đồng (collocation vàng)
- review performance — đánh giá hiệu suất làm việc
- carefully review — xem xét một cách kỹ lưỡng
Ví dụ TOEIC
Please carefully review the terms of the contract before signing and returning it to our office.
Vui lòng xem xét cẩn thận các điều khoản của hợp đồng trước khi ký và gửi trả lại cho văn phòng chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High