revenue
n./ˈrevənuː/
doanh thu, tổng thu nhập (chưa trừ chi phí)
Toàn bộ nguồn thu nhập tài chính có quy mô to lớn, đặc biệt là tổng thu nhập của một công ty hoặc tổ chức.
The income, especially when of a company or organization and of a substantial nature.

⚠️ Lưu ý
revenue (tổng doanh thu gộp mang lại từ hoạt động bán hàng, chưa trừ chi phí vận hành) ↔ profit (lợi nhuận ròng thực tế đút túi sau khi đã khấu trừ toàn bộ chi phí).
Collocations
- annual revenue — doanh thu hằng năm (collocation vàng)
- generate revenue — tạo ra doanh thu/mang lại nguồn thu
- quarterly revenue — doanh thu hằng quý
Ví dụ TOEIC
The successful launch of our new software application generated substantial revenue for the company.
Buổi ra mắt thành công ứng dụng phần mềm mới của chúng tôi đã tạo ra doanh thu đáng kể cho công ty.
CEFR: B2TOEIC: High