return
v./rɪˈtɜːrn/
trở lại, gửi trả lại (hàng lỗi), mang lại (lợi nhuận)
Đi hoặc trở lại một địa điểm hay gặp gỡ người khác, hoặc gửi trả lại một mặt hàng đã mua trước đó do lỗi hỏng hóc.
To come or go back to a place or person, or to send back an item purchased.

⚠️ Lưu ý
Trong thương mại điện tử điện tử của TOEIC, 'return merchandise' nghĩa là gửi trả lại sản phẩm lỗi hỏng cho nhà bán lẻ để yêu cầu được hoàn tiền 'refund'.
Collocations
- return merchandise — gửi trả lại hàng hóa
- return to work — quay trở lại làm việc (sau nghỉ sinh/lễ)
- return on investment — tỷ suất hoàn vốn đầu tư sinh lời (ROI)
Ví dụ TOEIC
Customers can return any defective merchandise within thirty days to receive a full refund.
Khách hàng có thể trả lại bất kỳ hàng hóa bị lỗi nào trong vòng ba mươi ngày để nhận được tiền hoàn lại đầy đủ.
CEFR: B1TOEIC: High