📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

retirement

n.

/rɪˈtaɪərmənt/

sự nghỉ hưu, tuổi hưu trí

Hành động hoặc thực tế rời bỏ công việc chính và ngừng lao động hẳn do tuổi già sức yếu.

The action or fact of leaving one's job and ceasing to work.

retirement

⚠️ Lưu ý

retirement party (bữa tiệc chia tay đồng nghiệp nghỉ hưu hưu trí - chủ đề văn hóa công sở cực kỳ thân thuộc trong TOEIC Part 3 & 4).

Collocations

  • retirement partybữa tiệc nghỉ hưu (collocation vàng)
  • retirement planchương trình/kế hoạch đóng quỹ hưu trí
  • early retirementviệc nghỉ hưu sớm hơn tuổi quy định

Ví dụ TOEIC

The human resources department is organizing a retirement party in honor of our chief financial officer.

Bộ phận nhân sự đang tổ chức một bữa tiệc nghỉ hưu nhằm vinh danh giám đốc tài chính của chúng tôi.

CEFR: B2TOEIC: High