📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

rise

v.

/raɪz/

gia tăng (doanh số/giá cả), trỗi dậy

Di chuyển từ một vị trí thấp lên vị trí cao hơn; đi lên; gia tăng về con số giá trị.

To move from a lower position to a higher one; go up; increase.

rise

⚠️ Lưu ý

rise là nội động từ (không cần tân ngữ đứng sau trực tiếp, ví dụ 'prices rose') ↔ raise là ngoại động từ (bắt buộc có tân ngữ đứng sau, ví dụ 'raise the price').

Collocations

  • prices risegiá cả tăng cao
  • profits riselợi nhuận tăng vọt
  • rise sharplytăng mạnh đột ngột

Ví dụ TOEIC

Economists predict that gasoline prices will continue to rise over the next fiscal quarter.

Các nhà kinh tế dự báo rằng giá xăng dầu sẽ tiếp tục tăng trong quý tài chính tiếp theo.

CEFR: B1TOEIC: High