rich
adj./rɪtʃ/
giàu có, dồi dào phong phú, đậm đà (mùi vị)
Có một lượng tiền bạc hoặc tài sản tích lũy rất lớn; giàu có, hoặc dồi dào nhiều loại hình phong phú.
Having a great deal of money or assets; wealthy, or dồi dào phong phú.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh văn hóa của TOEIC, 'rich history' hoặc 'rich culture' là cụm từ rất phổ biến ca ngợi vẻ đẹp lâu đời của điểm du lịch lân cận.
Collocations
- rich history — lịch sử dồi dào/phong phú lẫy lừng (collocation vàng)
- rich source of information — nguồn thông tin dồi dào phong phú
Ví dụ TOEIC
Boston is a popular holiday destination because of its rich history and beautiful historic buildings.
Boston là một điểm đến kỳ nghỉ phổ biến vì có lịch sử phong phú lâu đời và các tòa nhà lịch sử tuyệt đẹp.
CEFR: B1TOEIC: High