📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

sculpture

n.

/ˈskʌlptʃər/

tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc tạc tượng

Nghệ thuật tạo ra các hình thức biểu thị hoặc trừu tượng hai hoặc ba chiều, đặc biệt bằng cách khắc đá hay gỗ, hoặc chính tác phẩm điêu khắc đó.

The art of making two- or three-dimensional representative or abstract forms, especially by carving stone or wood, or a carved work.

sculpture

⚠️ Lưu ý

sculpture thường xuất hiện trong mô tả tranh triển lãm/bảo tàng Part 1 hoặc các thông cáo bảo tàng Part 7.

Collocations

  • modern sculpturetác phẩm điêu khắc hiện đại
  • bronze sculpturetượng điêu khắc bằng đồng
  • sculpture exhibitioncuộc triển lãm điêu khắc tạc tượng

Ví dụ TOEIC

The community art gallery is currently hosting a special exhibition of modern bronze sculptures.

Phòng trưng bày nghệ thuật cộng đồng hiện đang tổ chức một cuộc triển lãm đặc biệt về các tác phẩm điêu khắc bằng đồng hiện đại.

CEFR: B1TOEIC: High