📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

search

v.

/sɜːrtʃ/

tìm kiếm, lục tìm

Cố gắng tìm kiếm một thứ gì đó bằng cách xem xét hoặc tìm tòi một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

To try to find something by looking or otherwise seeking carefully and thoroughly.

search

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc đi kèm giới từ: 'search FOR [something]' (tìm kiếm cái gì) ↔ 'search [a place]' (lục soát rà soát một địa điểm nào đó để tìm kiếm đồ vật bên trong, ví dụ 'search the room').

Collocations

  • search enginecông cụ tìm kiếm trực tuyến (Google, Bing)
  • search databasetìm kiếm rà soát cơ sở dữ liệu
  • search for a solutiontìm kiếm một giải pháp

Ví dụ TOEIC

The recruitment coordinator is currently searching for a developer with expertise in cloud systems.

Điều phối viên tuyển dụng hiện đang tìm kiếm một lập trình viên có chuyên môn về các hệ thống đám mây.

CEFR: B1TOEIC: High