📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

security

n.

/sɪˈkjʊrəti/

sự an toàn, an ninh, bảo vệ

Trạng thái không có mối nguy hại đe dọa, hoặc sự an toàn của một quốc gia hay một tổ chức công sở.

The state of being free from danger or threat, or the safety of a state or organization.

security

⚠️ Lưu ý

security deposit (tiền cọc giữ phòng/nhà đảm bảo để đền bù nếu khách làm hỏng đồ - thuật ngữ rất hay thi trong Part 7 chủ đề bất động sản).

Collocations

  • security guardnhân viên bảo vệ/an ninh (collocation vàng)
  • security deposittiền đặt cọc bảo đảm (khi thuê nhà)
  • security regulationscác quy định bảo mật/an ninh

Ví dụ TOEIC

Tenants are required to pay a one-month security deposit before moving into the apartment.

Người thuê nhà được yêu cầu phải trả một tháng tiền đặt cọc bảo đảm trước khi chuyển vào căn hộ.

CEFR: B1TOEIC: High