📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

result

n.

/rɪˈzʌlt/

kết quả

Một thứ được gây ra hoặc được tạo ra bởi một thứ khác; một kết quả cuối cùng hoặc hệ quả.

A thing that is caused or produced by something else; an outcome or consequence.

result

⚠️ Lưu ý

as a result of [something] (như là kết quả của cái gì, đóng vai trò như cụm từ nối chỉ nguyên nhân hệ quả rất quan trọng).

Collocations

  • result in increasedẫn đến kết quả gia tăng (động từ 'result')
  • test resultskết quả thử nghiệm/kỳ thi
  • satisfactory resultscác kết quả thỏa đáng/tốt đẹp

Ví dụ TOEIC

As a result of the thorough market research, our sales division successfully launched the new software.

Nhờ kết quả của cuộc nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, bộ phận bán hàng của chúng tôi đã ra mắt thành công phần mềm mới.

CEFR: B1TOEIC: High