retail
n./ˈriːteɪl/
bán lẻ, ngành bán lẻ
Việc bán hàng hóa cho công chúng tiêu dùng với số lượng nhỏ lẻ thay vì bán sỉ để phân phối lại.
The sale of goods to the public in relatively small quantities for use or consumption rather than for resale.

⚠️ Lưu ý
retail (bán lẻ từng món nhỏ trực tiếp cho người tiêu dùng) ↔ wholesale (bán sỉ nguyên công-ten-nơ số lượng cực lớn giá ưu đãi cho đại lý phân phối).
Collocations
- retail store — cửa hàng bán lẻ (tiện lợi, bách hóa)
- retail price — giá bán lẻ niêm yết (cho người mua đơn lẻ)
- retail industry — ngành công nghiệp bán lẻ
Ví dụ TOEIC
The major retail retailer announced plans to open three new locations in metropolitan areas.
Nhà bán lẻ lớn đã công bố kế hoạch mở thêm ba chi nhánh mới ở các khu vực đô thị.
CEFR: B2TOEIC: High