Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- originality n.tính chất độc đáo, tính nguyên bản sáng tạo
- outdated adj.lỗi thời, lạc hậu (máy tính, phần mềm)
- outline v.phác thảo, tóm tắt sơ lược
- outstanding adj.xuất sắc vượt trội, còn tồn đọng chưa thanh toán (tiền nợ)
- overly adv.quá mức, quá đà, thái quá
- overwhelmingly adv.một cách áp đảo, tràn ngập, phần lớn tuyệt đối
- package n.bưu kiện, gói bưu phẩm, gói phúc lợi/dịch vụ
- partially adv.một phần, không hoàn toàn
- partnership n.quan hệ đối tác, sự cộng tác kinh doanh, công ty hợp danh
- passenger n.hành khách (đi xe, tàu, máy bay)
- patient n.bệnh nhân, người bệnh
- patron n.khách hàng quen, người bảo trợ nghệ thuật
- paycheck n.phiếu lương, tiền lương hằng kỳ
- payment n.sự thanh toán, khoản thanh toán tiền
- payroll n.bảng lương, tổng quỹ lương công ty
- peak n.đỉnh cao, giờ cao điểm, mùa cao điểm
- pension n.lương hưu, quỹ hưu trí
- perception n.sự nhận thức, cách nhìn nhận, cảm quan đánh giá
- perfect adj.hoàn hảo, lý tưởng hoàn toàn
- perform v.thực hiện (nhiệm vụ), biểu diễn, thể hiện (năng lực)
- performance n.hiệu suất làm việc, buổi biểu diễn, năng lực thể hiện
- performance evaluation n.phr.đánh giá hiệu suất công việc, đánh giá năng lực làm việc hằng năm
- periodically adv.định kỳ, thường kỳ, theo chu kỳ đều đặn
- permanent adj.dài hạn, cố định, lâu dài, biên chế chính thức
- permission n.sự cho phép, sự cấp phép chính thức
- permit n.giấy phép, thẻ thông hành, thẻ đỗ xe
- persistent adj.dai dẳng, kiên trì, liên tục không ngừng
- persistently adv.một cách dai dẳng, liên tục không ngừng, kiên quyết bám đuổi
- personality n.tính cách, nhân cách, cá tính
- personnel n.nhân sự, nhân viên, phòng nhân sự (danh từ số nhiều tập hợp)