Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- notify v.thông báo, khai báo (cho ai biết)
- object n.vật thể, đồ vật, mục tiêu mục đích
- objective n.mục tiêu, mục đích phấn đấu
- obligate v.bắt buộc, ràng buộc nghĩa vụ
- obligation n.nghĩa vụ, bổn phận bắt buộc
- observe v.tuân thủ (luật/quy định), quan sát, cử hành (ngày lễ)
- obtain v.đạt được, có được, xin được (giấy phép)
- obviously adv.rõ ràng, hiển nhiên là
- occasionally adv.thỉnh thoảng, đôi khi
- occupation n.nghề nghiệp, công việc chuyên môn
- occupy v.chiếm giữ, cư ngụ, làm cho bận rộn
- ocean n.đại dương, biển khơi
- offer v.cung cấp, đề nghị, đưa ra lời mời chào
- office supplies n.phr.văn phòng phẩm, trang thiết bị văn phòng
- officially adv.một cách chính thức
- offset v.bù đắp, bù trừ, đền bù cho (thâm hụt/chi phí)
- old-fashioned adj.lỗi thời, lỗi mốt, kiểu cổ
- ongoing adj.đang diễn ra, đang tiếp diễn
- open v.mở cửa, khai trương (cửa hàng), mở tài khoản
- operate v.vận hành (máy), hoạt động (kinh doanh)
- operational adj.thuộc về vận hành, sẵn sàng hoạt động
- opinion n.ý kiến, quan điểm, nhận định
- opt v.lựa chọn, chọn lựa
- optimize v.tối ưu hóa (hiệu suất/chi phí)
- option n.sự lựa chọn, tùy chọn
- order v.đặt hàng, gọi món, ra lệnh
- organic adj.hữu cơ, tự nhiên sạch
- organization n.tổ chức, cơ quan, tập đoàn
- organize v.tổ chức (sự kiện), sắp xếp phân loại (tài liệu)
- original adj.đầu tiên, nguyên bản, độc đáo độc vị