obviously
adv./ˈɑːbviəsli/
rõ ràng, hiển nhiên là
Theo một cách dễ dàng nhận nhận thấy rõ hoặc thấu hiểu; rõ ràng rành rành.
In a way that is easily perceived or understood; clearly.

⚠️ Lưu ý
obviously (hiển nhiên là, không cần nghi ngờ gì dựa trên bằng chứng đập ngay vào mắt) ↔ apparently (có vẻ như là, chưa chắc chắn 100%).
Collocations
- obviously wrong — hiển nhiên là sai lầm
- obviously benefit — rõ ràng mang lại lợi ích lớn
Ví dụ TOEIC
The renovated lobby layout is obviously more welcoming and spacious than the previous design.
Bố cục sảnh mới cải tạo hiển nhiên là chào đón khách hơn và rộng rãi hơn so với thiết kế trước đó.
CEFR: B1TOEIC: High