occasionally
adv./əˈkeɪʒnəli/
thỉnh thoảng, đôi khi
Tại các khoảng thời gian không thường xuyên hoặc không đều đặn; thỉnh thoảng lắm mới diễn ra.
At infrequent or irregular intervals; now and then.

⚠️ Lưu ý
occasionally (thỉnh thoảng, tần suất cực kỳ thưa thớt) ↔ frequently (thường xuyên, liên tục đều đặn).
Collocations
- occasionally visit — thỉnh thoảng mới ghé thăm
- occasionally require — thỉnh thoảng mới yêu cầu bắt buộc
Ví dụ TOEIC
Although we occasionally experience server connection delays, our technical team resolved them quickly.
Mặc dù thỉnh thoảng chúng tôi mới gặp phải tình trạng chậm kết nối máy chủ, đội ngũ kỹ thuật đã giải quyết chúng rất nhanh.
CEFR: B1TOEIC: High