occupy
v./ˈɑːkjupaɪ/
chiếm giữ, cư ngụ, làm cho bận rộn
Cư ngụ hoặc đặt địa điểm kinh doanh trong một tòa nhà văn phòng, hoặc lấp đầy, chiếm lĩnh không gian hay quỹ thời gian của ai.
To reside or have one's place of business in a building, or to fill or take up a space or time.

⚠️ Lưu ý
occupancy rate (tỷ lệ lấp đầy phòng của khách sạn, chỉ số kinh tế khách sạn cực kỳ quan trọng trong bài đọc TOEIC).
Collocations
- occupy a building — chiếm giữ/đặt trụ sở tại một tòa nhà
- occupy a seat — chiếm giữ/ngồi vào chỗ ngồi
- occupy attention — chiếm lĩnh sự chú ý tập trung
Ví dụ TOEIC
The tech firm decided to occupy the top three floors of the newly constructed downtown skyscraper.
Công ty công nghệ đã quyết định đặt trụ sở tại ba tầng trên cùng của tòa nhà chọc trời mới xây ở trung tâm thành phố.
CEFR: B2TOEIC: High