📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

ocean

n.

/ˈoʊʃn/

đại dương, biển khơi

Một dải nước biển rộng lớn khổng lồ, cụ thể là từng khu vực chính chứa nước mặn của trái đất.

A very large expanse of sea, in particular, each of the main areas of saline water.

ocean

⚠️ Lưu ý

ocean freight (vận tải đường biển, phương thức vận chuyển hàng cồng kềnh giá rẻ hơn đường hàng không 'air freight' trong các bài toán chi phí TOEIC).

Collocations

  • ocean freightvận tải đường biển, cước vận chuyển đường biển
  • ocean viewstầm nhìn hướng ra biển (khách sạn)
  • ocean currentdòng hải lưu đại dương

Ví dụ TOEIC

Shipping large raw materials via ocean freight is highly economical compared to air cargo.

Vận chuyển các nguyên liệu thô lớn bằng đường biển cực kỳ tiết kiệm chi phí so với đường hàng không.

CEFR: A2TOEIC: High