📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

offer

v.

/ˈɔːfər/

cung cấp, đề nghị, đưa ra lời mời chào

Trình bày hoặc đưa ra thứ gì đó cho ai đó đồng ý nhận hoặc từ chối tùy theo mong muốn của họ.

To present or proffer something for someone to accept or reject as desired.

offer

⚠️ Lưu ý

special offer (ưu đãi đặc biệt - cụm từ quảng cáo thu hút khách cực kỳ hay gặp trong TOEIC Part 7).

Collocations

  • offer a jobđưa ra lời mời nhận việc, tuyển dụng
  • offer a discountcung cấp chương trình giảm giá
  • special offerchương trình ưu đãi đặc biệt (danh từ 'offer')

Ví dụ TOEIC

The human resources coordinator called Sarah to formally offer her the senior accountant position.

Điều phối viên nhân sự đã gọi điện cho Sarah để chính thức gửi lời mời cô ấy nhận vị trí kế toán cấp cao.

CEFR: B1TOEIC: High