office supplies

n.phr.

CEFR B1TOEIC High
/ˈɑːfɪs səˈplaɪz/

văn phòng phẩm, trang thiết bị văn phòng

Các vật liệu tiêu hao và trang thiết bị được sử dụng thường xuyên trong văn phòng, chẳng hạn như giấy in, bút viết và kẹp hồ sơ.

The consumable materials and equipment regularly used in offices, such as paper, pens, and folders.

office supplies

Collocations

  • order office suppliesđặt mua văn phòng phẩm
  • office supplies cabinettủ đựng văn phòng phẩm

Ví dụ TOEIC

The administrative assistant is responsible for ordering office supplies before the cabinet runs empty.

Trợ lý hành chính chịu trách nhiệm đặt mua văn phòng phẩm trước khi chiếc tủ cạn sạch đồ.