📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

officially

adv.

/əˈfɪʃəli/

một cách chính thức

Theo một cách chính thức và được ủy quyền; có sự phê chuẩn phê duyệt của chính phủ hoặc ban giám đốc quản lý.

In a formal and authorized manner; with the sanction of the government or governing body.

officially

⚠️ Lưu ý

officially (được phê duyệt chính thức bằng giấy tờ, thông cáo) ↔ unofficially (một cách không chính thức, truyền miệng).

Collocations

  • officially announcechính thức thông báo công khai
  • officially openchính thức khai trương/mở cửa
  • officially confirmchính thức xác nhận

Ví dụ TOEIC

The newly constructed community library is scheduled to be officially opened by the mayor next Monday.

Thư viện cộng đồng mới xây dựng dự kiến sẽ được thị trưởng chính thức khai trương vào thứ Hai tới.

CEFR: B1TOEIC: High