offset
v./ˈɔːfset/
bù đắp, bù trừ, đền bù cho (thâm hụt/chi phí)
Khắc phục tác động của cái gì bằng cách có một lực lượng hay tác động đối nghịch, hoặc bù đắp cho một khoản chi phí thâm hụt.
To counteract something by having an opposing force or effect, or to compensate for a cost.

⚠️ Lưu ý
Trong tài chính doanh nghiệp của TOEIC, 'offset costs/losses' mang nghĩa là gia tăng doanh thu ở mảng khác để bù trừ đắp lại khoản tiền thâm hụt.
Collocations
- offset costs — bù đắp lại các chi phí bỏ ra
- offset emissions — bù trừ lượng khí thải (bằng cách trồng cây)
- offset losses — bù đắp lại các khoản thua lỗ
Ví dụ TOEIC
The retail chain increased its digital advertising budget to offset the decline in physical store sales.
Chuỗi bán lẻ đã tăng ngân sách quảng cáo kỹ thuật số để bù đắp cho sự sụt giảm doanh số bán hàng tại các cửa hàng vật lý.
CEFR: C1TOEIC: High