📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

old-fashioned

adj.

/ˌoʊld ˈfæʃnd/

lỗi thời, lỗi mốt, kiểu cổ

Theo một phong cách hoặc loại hình thiết kế không còn hiện hành hay phổ biến nữa; lỗi thời.

In or according to a style or types no longer current or popular; outdated.

old-fashioned

⚠️ Lưu ý

old-fashioned (lỗi thời về kiểu dáng phong cách bên ngoài, đôi khi mang sắc thái cổ điển thân thuộc) ↔ obsolete (lỗi thời hoàn toàn về mặt công nghệ, không còn sử dụng được nữa).

Collocations

  • old-fashioned stylephong cách lỗi mốt/cổ xưa
  • old-fashioned computer systemhệ thống máy tính lỗi thời lạc hậu

Ví dụ TOEIC

The manager noted that our old-fashioned filing system must be replaced with a modern digital database.

Quản lý lưu ý rằng hệ thống lưu trữ hồ sơ lỗi thời của chúng tôi phải được thay thế bằng cơ sở dữ liệu kỹ thuật số hiện đại.

CEFR: B1TOEIC: High