ongoing
adj./ˈɔːnɡoʊɪŋ/
đang diễn ra, đang tiếp diễn
Tiếp diễn; vẫn đang trong tiến trình thực hiện; chưa được kết thúc hoàn tất.
Continuing; still in progress; not yet completed.

⚠️ Lưu ý
ongoing (tính từ đứng trước danh từ bổ nghĩa chỉ hoạt động đang chạy trơn tru) ↔ underway (thường đứng sau liên động từ, ví dụ 'the project is now underway').
Collocations
- ongoing project — dự án đang tiếp diễn/đang triển khai
- ongoing negotiations — các cuộc đàm phán đang tiếp diễn
- ongoing support — sự hỗ trợ liên tục đang tiếp tục duy trì
Ví dụ TOEIC
Our technical support team provides ongoing assistance to clients who subscribe to the premium package.
Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ liên tục cho các khách hàng đăng ký gói dịch vụ cao cấp.
CEFR: B2TOEIC: High