📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

open

v.

/ˈoʊpən/

mở cửa, khai trương (cửa hàng), mở tài khoản

Mở khóa, mở ra các nếp gấp, hoặc thiết lập bắt đầu hoạt động kinh doanh cho một cửa hàng.

To unlock, unfold, or establish a business for trading.

open

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn phòng TOEIC, 'opening' (danh từ) rất hay mang nghĩa là một vị trí công việc đang khuyết nhân sự cần tuyển gấp (job opening).

Collocations

  • open an accountmở một tài khoản (ngân hàng)
  • open a storekhai trương/mở một cửa hàng
  • open a packagemở một gói bưu phẩm (Part 1)

Ví dụ TOEIC

To open a corporate bank account, you must present the original business license and tax records.

Để mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, bạn phải trình giấy phép kinh doanh gốc và hồ sơ thuế.

CEFR: A2TOEIC: High