📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

operate

v.

/ˈɑːpəreɪt/

vận hành (máy), hoạt động (kinh doanh)

Kiểm soát việc vận hành của một máy móc hay hệ thống, hoặc tiến hành các hoạt động kinh doanh buôn bán.

To control the functioning of a machine or system, or to conduct business activities.

operate

⚠️ Lưu ý

Trong tranh Part 1, hình ảnh công nhân đeo bảo hộ vận hành máy móc 'operating machinery' cực kỳ hay gặp.

Collocations

  • operate machineryvận hành máy móc thiết bị (collocation rất quan trọng Part 1)
  • operate a businessvận hành/hoạt động kinh doanh một doanh nghiệp
  • operate efficientlyhoạt động một cách trơn tru/hiệu quả

Ví dụ TOEIC

All factory workers must undergo safety training before they are allowed to operate heavy machinery.

Tất cả các công nhân nhà máy phải trải qua khóa đào tạo an toàn trước khi họ được phép vận hành máy móc hạng nặng.

CEFR: B2TOEIC: High