📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

option

n.

/ˈɑːpʃn/

sự lựa chọn, tùy chọn

Một thứ đang hoặc có thể được chọn lựa từ một nhóm.

A thing that is or may be chosen.

option

⚠️ Lưu ý

option (danh từ đếm được chỉ một giải pháp khả thi trong nhóm) ↔ optional (tính từ, mang nghĩa không bắt buộc).

Collocations

  • best optionlựa chọn tốt nhất
  • payment optiontùy chọn thanh toán (tiền mặt/thẻ)
  • viable optiongiải pháp/lựa chọn khả thi

Ví dụ TOEIC

The online store provides multiple payment options, including credit cards and digital wallets.

Cửa hàng trực tuyến cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán, bao gồm thẻ tín dụng và ví điện tử.

CEFR: B1TOEIC: High