optimize
v./ˈɑːptɪmaɪz/
tối ưu hóa (hiệu suất/chi phí)
Tạo ra sự sử dụng tốt nhất hoặc hiệu quả nhất đối với một tình huống, cơ hội hoặc nguồn lực tài nguyên sẵn có.
To make the best or most effective use of a situation, opportunity, or resource.

⚠️ Lưu ý
optimize website (tối ưu hóa trang web, cụm từ công nghệ thông tin vô cùng thông dụng liên quan đến thuật ngữ 'SEO' trong tiếp thị TOEIC).
Collocations
- optimize website — tối ưu hóa trang web (cho công cụ tìm kiếm)
- optimize resources — tối ưu hóa các nguồn lực
- optimize efficiency — tối ưu hóa hiệu suất
Ví dụ TOEIC
The web developer is working to optimize the online checkout page to prevent transaction delays.
Lập trình viên web đang nỗ lực tối ưu hóa trang thanh toán trực tuyến để ngăn ngừa sự chậm trễ giao dịch.
CEFR: B2TOEIC: High