opt
v./ɑːpt/
lựa chọn, chọn lựa
Thực hiện một sự lựa chọn từ một loạt các khả năng cơ hội sẵn có.
To make a choice from a range of possibilities.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc đi kèm giới từ: 'opt FOR + Noun' (chọn lựa cái gì) ↔ 'opt TO + Verb' (chọn lựa làm hành động gì đó) ↔ 'opt out of' (xin rút khỏi chương trình tự nguyện).
Collocations
- opt for the package — lựa chọn gói sản phẩm/dịch vụ
- opt to work from home — lựa chọn làm việc tại nhà
Ví dụ TOEIC
Many employees decided to opt for the hybrid work model because of the flexible hours.
Nhiều nhân viên đã quyết định lựa chọn mô hình làm việc kết hợp vì thời gian linh hoạt.
CEFR: B2TOEIC: High