opinion
n./əˈpɪnjən/
ý kiến, quan điểm, nhận định
Một quan điểm hoặc nhận định được hình thành về một cái gì đó, không nhất thiết phải dựa trên sự thật hay kiến thức tuyệt đối.
A view or judgment formed about something, not necessarily based on fact or knowledge.

⚠️ Lưu ý
opinion (quan điểm cá nhân chưa chắc chắn) ↔ fact (sự thật hiển nhiên không thể bàn cãi).
Collocations
- expert opinion — ý kiến chuyên gia đáng tin cậy
- public opinion — dư luận, ý kiến công chúng
- share an opinion — chia sẻ một quan điểm
Ví dụ TOEIC
Before finalizing the corporate contract, the legal team sought an expert opinion from an external attorney.
Trước khi hoàn tất hợp đồng của tập đoàn, đội ngũ pháp chế đã tìm kiếm ý kiến chuyên gia từ một luật sư bên ngoài.
CEFR: B1TOEIC: High