order
v./ˈɔːrdər/
đặt hàng, gọi món, ra lệnh
Yêu cầu một thứ gì đó được chế tạo, cung cấp hoặc phục vụ, hoặc ra lệnh chỉ thị.
To request something to be made, supplied, or served, or to command.

⚠️ Lưu ý
place an order (tiến hành đặt mua hàng - đây là cụm collocations cố định vàng cực kỳ hay xuất hiện trong TOEIC).
Collocations
- order materials — đặt mua các nguyên vật liệu thô
- order lunch — gọi đồ ăn trưa
- place an order — tiến hành đặt hàng (danh từ 'order')
Ví dụ TOEIC
The administrative assistant decided to order office supplies online to save time and transport costs.
Trợ lý hành chính đã quyết định đặt mua văn phòng phẩm trực tuyến để tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển.
CEFR: B1TOEIC: High