Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- meticulously adv.một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, trau chuốt từng tí một
- miss v.bỏ lỡ, trễ (chuyến tàu/bay), hụt hạn chót
- mistakenly adv.vô tình bị nhầm lẫn, một cách sai lầm
- moderately adv.ở mức độ vừa phải, ôn hòa, khá là
- modification n.sự sửa đổi, sự thay đổi nhỏ
- modify v.sửa đổi, thay đổi nhẹ (thiết kế, lịch trình)
- momentarily adv.trong giây lát, sắp sửa ngay bây giờ
- monitor v.giám sát, theo dõi sát sao
- monument n.đài tưởng niệm, đài di tích
- mortgage n.khoản vay thế chấp (đặc biệt thế chấp nhà đất)
- multiple adj.nhiều, đa dạng, gồm nhiều phần
- municipal adj.thuộc đô thị, thuộc thành phố, thuộc thị xã (cấp quận/thị xã)
- mutual adj.lẫn nhau, hai bên chung (bạn chung, lợi ích chung)
- mutually adv.lẫn nhau, đôi bên cùng có lợi
- mysterious adj.bí ẩn, thần bí, khó hiểu
- narrow adj.hẹp, chật hẹp, thu hẹp phạm vi
- national adj.thuộc quốc gia, cấp quốc gia, toàn quốc
- natural adj.tự nhiên, thiên nhiên, bình thường tự nhiên
- nearly adv.gần như, hầu như, xấp xỉ
- necessarily adv.nhất thiết phải, bắt buộc phải có
- necessary adj.cần thiết, bắt buộc phải có, thiết yếu
- necklace n.vòng cổ, dây chuyền trang sức
- need v.cần, đòi hỏi phải có
- negotiate v.đàm phán, thương lượng
- negotiation n.cuộc đàm phán, cuộc thương lượng
- neighborhood n.khu phố lân cận, khu dân cư, vùng lân cận
- news n.tin tức (danh từ không đếm được)
- nominate v.đề cử, bổ nhiệm
- nonprofit organization n.phr.tổ chức phi lợi nhuận
- normally adv.thông thường, như thường lệ