📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

municipal

adj.

/mjuːˈnɪsɪpl/

thuộc đô thị, thuộc thành phố, thuộc thị xã (cấp quận/thị xã)

Liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn hay cơ quan chính quyền quản lý của nó.

Relating to a city or town or its governing body.

municipal

⚠️ Lưu ý

municipal (thuộc sở hữu/quản lý cấp chính quyền thành phố, ví dụ 'municipal park') ↔ state (thuộc cấp tiểu bang/bang) ↔ federal (thuộc cấp liên bang).

Collocations

  • municipal buildingtòa nhà cơ quan thành phố/tòa thị chính
  • municipal librarythư viện thành phố
  • municipal councilhội đồng thành phố

Ví dụ TOEIC

The annual community food festival will take place in front of the municipal building this Saturday.

Lễ hội ẩm thực cộng đồng hằng năm sẽ diễn ra trước tòa nhà thành phố vào thứ Bảy tuần này.

CEFR: B2TOEIC: Medium