municipal
adj.
CEFR B2TOEIC Medium
/mjuːˈnɪsɪpl/
thuộc đô thị, thuộc thành phố, thuộc thị xã (cấp quận/thị xã)
Liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn hay cơ quan chính quyền quản lý của nó.
Relating to a city or town or its governing body.
adj.
thuộc đô thị, thuộc thành phố, thuộc thị xã (cấp quận/thị xã)
Liên quan đến một thành phố hoặc thị trấn hay cơ quan chính quyền quản lý của nó.
Relating to a city or town or its governing body.

The annual community food festival will take place in front of the municipal building this Saturday.
Lễ hội ẩm thực cộng đồng hằng năm sẽ diễn ra trước tòa nhà thành phố vào thứ Bảy tuần này.