mutual
adj.
CEFR B2TOEIC High
/ˈmjuːtʃuəl/
lẫn nhau, hai bên chung (bạn chung, lợi ích chung)
(đối với cảm xúc hoặc hành động) được trải nghiệm hoặc thực hiện bởi mỗi bên trong hai hay nhiều bên hướng về nhau.
(of a feeling or action) experienced or done by each of two or more parties toward the other or others.
