mutually
adv./ˈmjuːtʃuəli/
lẫn nhau, đôi bên cùng có lợi
Với mối quan hệ tương hỗ lẫn nhau; theo cách chia sẻ chung giữa hai bên; một cách tương hỗ.
With mutual relation; in a shared way; reciprocally.

⚠️ Lưu ý
mutually beneficial (đôi bên cùng có lợi - đây là tính từ ghép cực kỳ quen thuộc xuất hiện trong các bài viết đàm phán hợp đồng thành công của TOEIC).
Collocations
- mutually beneficial — đôi bên cùng có lợi (collocation siêu quan trọng)
- mutually exclusive — loại trừ lẫn nhau (không thể cùng xảy ra)
- mutually agreed — được đôi bên cùng nhất trí đồng ý
Ví dụ TOEIC
After several weeks of negotiations, the two tech firms finally signed a mutually beneficial supply contract.
Sau vài tuần đàm phán, hai công ty công nghệ cuối cùng đã ký kết một hợp đồng cung cấp đôi bên cùng có lợi.
CEFR: B2TOEIC: High