📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

multiple

adj.

/ˈmʌltɪpl/

nhiều, đa dạng, gồm nhiều phần

Có hoặc liên quan đến một vài bộ phận, yếu tố hay thành viên khác nhau; nhiều.

Having or involving several parts, elements, or members.

multiple

⚠️ Lưu ý

multiple choice (trắc nghiệm đa lựa chọn - định dạng bài thi của bài kiểm tra năng lực TOEIC).

Collocations

  • multiple choiceđa lựa chọn, trắc nghiệm
  • multiple locationsnhiều chi nhánh địa điểm khác nhau
  • multiple sourcesnhiều nguồn lực khác nhau

Ví dụ TOEIC

The retail chain operates multiple warehouse locations in suburban areas to speed up home delivery.

Chuỗi bán lẻ vận hành nhiều địa điểm kho hàng tại các khu vực ngoại ô để tăng tốc độ giao hàng tận nhà.

CEFR: B1TOEIC: High