necessary
adj./ˈnesəseri/
cần thiết, bắt buộc phải có, thiết yếu
Được yêu cầu phải thực hiện, đạt được hoặc có mặt; cần thiết; thiết yếu cốt lõi.
Required to be done, achieved, or present; needed; essential.

⚠️ Lưu ý
necessary (cần thiết để đạt kết quả) ↔ optional (tùy chọn, có thể có hoặc không có đều được).
Collocations
- necessary steps — các bước đi cần thiết
- necessary funding — nguồn kinh phí tài trợ cần thiết
- be highly necessary to — cực kỳ cần thiết để làm gì
Ví dụ TOEIC
The manager took all the necessary steps to resolve the server connection issues before Friday.
Quản lý đã thực hiện tất cả các bước cần thiết để giải quyết sự cố kết nối máy chủ trước thứ Sáu.
CEFR: B1TOEIC: High