necessarily
adv./ˌnesəˈserəli/
nhất thiết phải, bắt buộc phải có
Như một kết quả tất yếu bắt buộc; không thể tránh khỏi; luôn luôn đúng trong mọi trường hợp (thường dùng trong văn cảnh phủ định).
As a necessary result; inevitably; always in all cases (often used in negative contexts).

⚠️ Lưu ý
not necessarily (không nhất thiết là, không phải lúc nào cũng đúng - cụm từ phủ định một phần cực kỳ quan trọng trong bài đọc lập luận của TOEIC).
Collocations
- not necessarily true — không nhất thiết là đúng
- not necessarily agree — không nhất thiết phải đồng ý
Ví dụ TOEIC
Buying expensive software does not necessarily guarantee an immediate increase in office productivity.
Mua phần mềm đắt tiền không nhất thiết đảm bảo sẽ tăng ngay năng suất làm việc của văn phòng.
CEFR: B1TOEIC: High