📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

nearly

adv.

/ˈnɪrli/

gần như, hầu như, xấp xỉ

Rất gần sát với; hầu như; chỉ cách một khoảng cực kỳ nhỏ.

Very close to; almost; within a little of.

nearly

⚠️ Lưu ý

nearly (trạng từ chỉ mức độ 'hầu như', 'gần chạm mốc', thường đứng trước số liệu hoặc tính từ phân từ, ví dụ 'nearly double').

Collocations

  • nearly doublegần như gấp đôi
  • nearly completegần như hoàn thành
  • nearly fifty percentgần như năm mươi phần trăm

Ví dụ TOEIC

With the successful launch of the new product, our monthly online sales nearly doubled.

Với sự ra mắt thành công của sản phẩm mới, doanh số bán hàng trực tuyến hằng tháng của chúng tôi đã gần như tăng gấp đôi.

CEFR: B1TOEIC: High