natural
adj./ˈnætʃrəl/
tự nhiên, thiên nhiên, bình thường tự nhiên
Tồn tại trong hoặc được gây ra bởi tự nhiên; không phải do con người tạo ra hoặc gây ra, hoặc có tính chất bình thường tự nhiên.
Existing in or caused by nature; not made or caused by humankind, or normal.

⚠️ Lưu ý
natural (thuộc tự nhiên, hữu cơ) ↔ artificial (nhân tạo, do hóa chất/con người tổng hợp chế tạo).
Collocations
- natural resources — tài nguyên thiên nhiên
- natural ingredients — các thành phần tự nhiên (trong mỹ phẩm/đồ ăn)
- natural disaster — thảm họa thiên nhiên (như bão, động đất)
Ví dụ TOEIC
The cosmetics brand launched a new line of organic lotions made entirely of natural ingredients.
Thương hiệu mỹ phẩm đã ra mắt dòng kem dưỡng da hữu cơ mới được làm hoàn toàn từ các thành phần tự nhiên.
CEFR: B1TOEIC: High