📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

national

adj.

/ˈnæʃnəl/

thuộc quốc gia, cấp quốc gia, toàn quốc

Liên quan đến hoặc phổ biến chung cho toàn bộ một quốc gia.

Relating to or common to a whole nation.

national

⚠️ Lưu ý

national holiday (ngày lễ quốc khánh/lễ quốc gia - ngày văn phòng đóng cửa không làm việc trong bài đọc TOEIC).

Collocations

  • national holidayngày lễ quốc gia (ngày quốc khánh/nghỉ lễ lớn)
  • national bankngân hàng quốc gia
  • national standardtiêu chuẩn cấp quốc gia

Ví dụ TOEIC

The manufacturing facility will be closed this Friday in observance of the national holiday.

Cơ sở sản xuất sẽ đóng cửa vào thứ Sáu tuần này để kỷ niệm ngày lễ quốc gia.

CEFR: B1TOEIC: High