📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

narrow

adj.

/ˈnæroʊ/

hẹp, chật hẹp, thu hẹp phạm vi

Có chiều rộng nhỏ so với chiều dài, hoặc bị hạn chế; bị thu hẹp giới hạn.

Of small width in relation to length, or restricted; limited.

narrow

⚠️ Lưu ý

narrow down (động từ cụm cực kỳ phổ biến trong TOEIC khi nói về việc lọc bỏ bớt và thu hẹp bớt các lựa chọn/ứng viên cho vị trí chính thức).

Collocations

  • narrow corridorhành lang chật hẹp (Part 1)
  • narrow marginsố dư an toàn/biên độ rất hẹp sút soát
  • narrow down optionsthu hẹp các lựa chọn (động từ 'narrow')

Ví dụ TOEIC

The hiring committee managed to narrow down the pool of candidates to the top three applicants.

Ủy ban tuyển dụng đã xoay xở thu hẹp danh sách ứng viên xuống còn ba người nộp đơn hàng đầu.

CEFR: B1TOEIC: High