📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

necklace

n.

/ˈnekləs/

vòng cổ, dây chuyền trang sức

Một sợi dây xích trang trí hoặc chuỗi hạt, trang sức quý, liên kết chuỗi đeo quanh cổ.

An ornamental chain or string of beads, jewels, or links worn round the neck.

necklace

⚠️ Lưu ý

Từ này thỉnh thoảng xuất hiện trong tranh tả người Part 1 khi mô tả phụ nữ đeo trang sức quý (vòng cổ). Hãy lưu ý cách phát âm /ˈnekləs/ (đuôi phát âm là /əs/ chứ không phải /eɪs/).

Collocations

  • gold necklacedây chuyền vàng
  • pearl necklacechuỗi vòng cổ ngọc trai
  • diamond necklacevòng cổ kim cương

Ví dụ TOEIC

The woman in the portrait is wearing an elegant pearl necklace that matches her gown.

Người phụ nữ trong bức chân dung đang đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai thanh nhã kết hợp đồng điệu với chiếc váy của mình.

CEFR: A2TOEIC: Low